Từ

好多 (hǎo duō) — Nghĩa của từ tiếng Trung

HSK 3

好多 (hǎo duō) là một từ tiếng Trung: nhiều. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.

Nghĩa của 好多

数 shù số từ

nhiều

我有好多作业要做。

wǒ yǒu hǎo duō zuò yè yào zuò

Tôi có nhiều bài tập về nhà phải làm.

Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn

Thành phần từ

好 hǎo — rất (từ nhấn mạnh)

多 duō — nhiều

Cấu trúc & nét viết
1 好 hǎo — tốt;令人满意 (trái với 坏)
Xpinyin

好 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.

gồm có

1.1 女 nǚ — nữ (đối lập với 男)
女 là bộ thủ trong 54 chữ
Xem thêm HSK 1 chữ (+2)
Xem thêm HSK 5 chữ (+2)
Xem thêm HSK 6 chữ (+7)
Xem thêm HSK 7 chữ (+13)

Thứ tự nét

2 多 duō — nhiều (trái nghĩa với 少、寡)
多 là bộ thủ trong 5 chữ

gồm có

Thứ tự nét