Chữ
歹
歹
HSK 7
- 1. xấu, ác
- 2. họ
Từ dùng 歹 như dǎi (2)
Cấu trúc & nét viết
歹
— xấu, ác
歹 là bộ thủ trong 7 chữ
歹 là chữ nguyên tử — không phân giải thêm được.
Thứ tự nét