Từ

好玩儿 (hǎo wánr) — Nghĩa của từ tiếng Trung

HSK 1

好玩儿 (hǎo wánr) là một từ tiếng Trung: vui. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.

Nghĩa của 好玩儿

形 xíng tính từ

vui

这个游戏很好玩儿。

zhè ge yóu xì hěn hǎo wánr

Trò chơi này rất vui.

Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn

Thành phần từ

好 hǎo — tốt

玩 wán — chơi

儿 ér / r — hậu tố thông tục (thêm hương vị phương ngữ Bắc Kinh)

Phát âm theo ngữ cảnh: r

Cấu trúc & nét viết
1 好 hǎo — tốt;令人满意 (trái với 坏)
Xpinyin

好 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.

gồm có

1.1 女 nǚ — nữ (đối lập với 男)
女 là bộ thủ trong 54 chữ
Xem thêm HSK 1 chữ (+2)
Xem thêm HSK 5 chữ (+2)
Xem thêm HSK 6 chữ (+7)
Xem thêm HSK 7 chữ (+13)

Thứ tự nét

2 玩 wán — chơi (trò chơi)

玩 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.

gồm có

2.1 王 wáng — quân chủ; người cai trị tối cao
王 là bộ thủ trong 33 chữ
Xem thêm HSK 5 chữ (+3)
Xem thêm HSK 7 chữ (+7)

Thứ tự nét

3 儿 ér / r — đực, giống đực
儿 là bộ thủ trong 7 chữ

儿 là chữ nguyên tử — không phân giải thêm được.

Thứ tự nét