Từ

好笑 (hǎo xiào) — Nghĩa của từ tiếng Trung

HSK 4

好笑 (hǎo xiào) là một từ tiếng Trung: buồn cười. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.

Nghĩa của 好笑

形 xíng tính từ

buồn cười

这个笑话真好笑。

zhè ge xiào hua zhēn hǎo xiào

Câu chuyện cười này thật buồn cười.

Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn

Thành phần từ

好 hǎo — dễ; biểu thị phẩm chất tích cực

笑 xiào — cười; hành động được khơi gợi

Cấu trúc & nét viết
1 好 hǎo — tốt;令人满意 (trái với 坏)
Xpinyin

好 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.

gồm có

1.1 女 nǚ — nữ (đối lập với 男)
女 là bộ thủ trong 54 chữ
Xem thêm HSK 1 chữ (+2)
Xem thêm HSK 5 chữ (+2)
Xem thêm HSK 6 chữ (+7)
Xem thêm HSK 7 chữ (+13)

Thứ tự nét

2 笑 xiào — cười vui vẻ

笑 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.

gồm có

2.1 ⺮ zhú — bộ thủ tre
⺮ là bộ thủ trong 31 chữ
Xem thêm HSK 4 chữ (+1)
Xem thêm HSK 6 chữ (+1)
Xem thêm HSK 7 chữ (+3)

Thứ tự nét