Chữ
畔
畔
HSK 7
- 1. ranh giới ruộng đồng
- 2. bên cạnh, ven (sông, hồ, đường, v.v.)
- 3. dạng cổ của "叛"
Từ dùng 畔 như pàn (1)
Cấu trúc & nét viết
畔
— ranh giới ruộng đồng
畔 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.
gồm có
田 là bộ thủ trong 23 chữ
HSK 1
HSK 2
HSK 6
HSK 7
半 là bộ thủ trong 8 chữ
Thứ tự nét