Chữ

惬

qiè HSK 7
惬 qiè HSK 7
  • 1. thỏa mãn; vui lòng
  • 2. thích hợp; đúng đắn (xem "惬当")
Từ dùng 惬 như qiè (1)
Cấu trúc & nét viết
惬 qiè — thỏa mãn; vui lòng

惬 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.

gồm có

1 忄 xīn — bộ tim/tâm trí (dạng đứng)
忄 là bộ thủ trong 55 chữ
Xem thêm HSK 4 chữ (+4)
Xem thêm HSK 6 chữ (+1)
Xem thêm HSK 7 chữ (+23)

Thứ tự nét