Chữ

姆

mǔ HSK 7
姆 mǔ HSK 7
  • 1. người giúp việc; người được thuê để chăm sóc trẻ em, người già hoặc quản lý việc nhà, thường là phụ nữ (xem "保姆")
  • 2. họ
  • 3. vú nuôi
  • 4. nữ giáo viên dạy lễ nghĩa phụ nữ thời cổ đại
Từ dùng 姆 như mǔ (1)
Cấu trúc & nét viết
姆 mǔ — người giúp việc; người được thuê để chăm sóc trẻ em, người già hoặc quản lý việc nhà, thường là phụ nữ (xem "保姆")

姆 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.

gồm có

1 女 nǚ — nữ (đối lập với 男)
女 là bộ thủ trong 54 chữ
Xem thêm HSK 1 chữ (+2)
Xem thêm HSK 5 chữ (+2)
Xem thêm HSK 6 chữ (+7)
Xem thêm HSK 7 chữ (+13)

Thứ tự nét