Từ
思绪 — Nghĩa của từ tiếng Trung
HSK 7
思绪 (sī xù) là một từ tiếng Trung: dòng suy nghĩ. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.
Nghĩa của 思绪
名 danh từ
dòng suy nghĩ
她的思绪被突然的电话打断了。
Dòng suy nghĩ của cô ấy bị gián đoạn bởi cuộc gọi điện thoại đột ngột.
Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn
Cấu trúc & nét viết
思 là bộ thủ trong 1 chữ
gồm có
田 là bộ thủ trong 23 chữ
心 là bộ thủ trong 51 chữ
Xem thêm HSK 4 chữ (+1)
Xem thêm HSK 5 chữ (+2)
Xem thêm HSK 6 chữ (+3)
Xem thêm HSK 7 chữ (+13)
Thứ tự nét
绪 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.
gồm có
纟 là bộ thủ trong 67 chữ
Xem thêm HSK 3 chữ (+1)
Xem thêm HSK 4 chữ (+2)
Xem thêm HSK 5 chữ (+5)
Xem thêm HSK 6 chữ (+1)
Xem thêm HSK 7 chữ (+29)
者 là bộ thủ trong 13 chữ
Thứ tự nét