Từ

愿意 (yuàn yì) — Nghĩa của từ tiếng Trung

HSK 3

愿意 (yuàn yì) là một từ tiếng Trung: sẵn lòng, muốn. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.

Nghĩa của 愿意

动 dòng động từ

sẵn lòng, muốn

我愿意帮助你。

wǒ yuàn yì bāng zhù nǐ

Tôi sẵn lòng giúp bạn.

Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn

Thành phần từ

愿 yuàn — ước muốn, sẵn lòng

意 yì — ý định, ý muốn

Cấu trúc & nét viết
1 愿 yuàn — sẵn lòng; vui vẻ đồng ý

愿 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.

gồm có

1.2 心 xīn — tim (cơ quan bơm máu)
心 là bộ thủ trong 51 chữ
Xem thêm HSK 4 chữ (+1)
Xem thêm HSK 5 chữ (+2)
Xem thêm HSK 6 chữ (+3)
Xem thêm HSK 7 chữ (+13)

Thứ tự nét

2 意 yì — nguyện vọng; ý định

意 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.

gồm có

2.2 心 xīn — tim (cơ quan bơm máu)
心 là bộ thủ trong 51 chữ
Xem thêm HSK 4 chữ (+1)
Xem thêm HSK 5 chữ (+2)
Xem thêm HSK 6 chữ (+3)
Xem thêm HSK 7 chữ (+13)

Thứ tự nét