Chữ

奸

jiān HSK 7
奸 jiān HSK 7
  • 1. giả dối và gian xảo
  • 2. kẻ phản bội (người bán rẻ lợi ích quốc gia, dân tộc hoặc tập thể)
  • 3. quan hệ tình dục bất chính
  • 4. không trung thành với quốc gia hay vua chúa; phản trắc
  • 5. ích kỷ; cơ hội
Từ dùng 奸 như jiān (1)
Cấu trúc & nét viết
奸 jiān — giả dối và gian xảo

奸 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.

gồm có

1 女 nǚ — nữ (đối lập với 男)
女 là bộ thủ trong 54 chữ
Xem thêm HSK 1 chữ (+2)
Xem thêm HSK 5 chữ (+2)
Xem thêm HSK 6 chữ (+7)
Xem thêm HSK 7 chữ (+13)

Thứ tự nét