Từ

刻意 (kè yì) — Nghĩa của từ tiếng Trung

HSK 7

刻意 (kè yì) là một từ tiếng Trung: cố ý. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.

Nghĩa của 刻意

副 fù phó từ

cố ý

他刻意避开了这个话题。

tā kè yì bì kāi le zhè ge huà tí

Anh ấy cố ý tránh chủ đề này.

Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn

Thành phần từ

刻 kè — nỗ lực tỉ mỉ và mạnh mẽ

意 yì — ý định, mục đích

Cấu trúc & nét viết
1 刻 kè — khắc hoa văn hoặc chữ lên tre, gỗ, ngọc, đá, kim loại, v.v.

刻 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.

gồm có

1.2 刂 dāo — bộ dao/lưỡi dao (dạng bên phải)
刂 là bộ thủ trong 38 chữ
Xem thêm HSK 4 chữ (+3)
Xem thêm HSK 5 chữ (+1)
Xem thêm HSK 7 chữ (+5)

Thứ tự nét

2 意 yì — nguyện vọng; ý định

意 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.

gồm có

2.2 心 xīn — tim (cơ quan bơm máu)
心 là bộ thủ trong 51 chữ
Xem thêm HSK 4 chữ (+1)
Xem thêm HSK 5 chữ (+2)
Xem thêm HSK 6 chữ (+3)
Xem thêm HSK 7 chữ (+13)

Thứ tự nét