Chữ
孕
孕
HSK 6
- 1. mang thai
- 2. thai nhi; thai nghén
- 3. chứa đựng; bao hàm
Từ dùng 孕 như yùn (3)
Cấu trúc & nét viết
孕
— mang thai
孕 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.
gồm có
乃 là bộ thủ trong 7 chữ
Xpinyin
子 là bộ thủ trong 19 chữ
HSK 4
HSK 5
Thứ tự nét