Chữ
乱
- 1. lộn xộn; hỗn loạn
- 2. chiến tranh; loạn lạc vũ trang
- 3. gây rối loạn; làm hỗn loạn
- 4. bừa bãi; tùy tiện
- 5. bất an; xao động (tâm trạng)
- 6. không đứng đắn (quan hệ nam nữ)
- 7. bất ổn; hỗn loạn (xã hội, trái nghĩa với "治")
- 8. tai họa; tổn hại
- 9. (văn viết) chương cuối của bản nhạc; đoạn tổng kết cuối trong thể phú
Từ dùng 乱 như luàn (11)
Cấu trúc & nét viết
乱
— lộn xộn; hỗn loạn
乱 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.
gồm có
舌 là bộ thủ trong 11 chữ
HSK 1
HSK 3
HSK 4
乚 là bộ thủ trong 7 chữ
Thứ tự nét