Chữ

妥

tuǒ HSK 7
妥 tuǒ HSK 7
  • 1. thích hợp; phù hợp
  • 2. sẵn sàng; ổn thỏa; đã xong (thường dùng sau động từ)
  • 3. họ
Từ dùng 妥 như tuǒ (4)
Cấu trúc & nét viết
妥 tuǒ — thích hợp; phù hợp
妥 là bộ thủ trong 1 chữ

gồm có

2 女 nǚ — nữ (đối lập với 男)
女 là bộ thủ trong 54 chữ
Xem thêm HSK 1 chữ (+2)
Xem thêm HSK 5 chữ (+2)
Xem thêm HSK 6 chữ (+7)
Xem thêm HSK 7 chữ (+13)

Thứ tự nét