Từ
思索 — Nghĩa của từ tiếng Trung
HSK 7
思索 (sī suǒ) là một từ tiếng Trung: suy ngẫm. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.
Nghĩa của 思索
动 động từ
suy ngẫm
他坐在窗边思索人生的意义。
Anh ấy ngồi bên cửa sổ suy ngẫm về ý nghĩa của cuộc sống.
Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn
Cấu trúc & nét viết
思 là bộ thủ trong 1 chữ
gồm có
田 là bộ thủ trong 23 chữ
心 là bộ thủ trong 51 chữ
Xem thêm HSK 4 chữ (+1)
Xem thêm HSK 5 chữ (+2)
Xem thêm HSK 6 chữ (+3)
Xem thêm HSK 7 chữ (+13)
Thứ tự nét
索 là bộ thủ trong 1 chữ
gồm có
十 là bộ thủ trong 29 chữ
Xem thêm HSK 4 chữ (+7)
Xem thêm HSK 5 chữ (+1)
冖 là bộ thủ trong 32 chữ
Xem thêm HSK 5 chữ (+1)
糸 là bộ thủ trong 8 chữ
Thứ tự nét