Từ

思索 (sī suǒ) — Nghĩa của từ tiếng Trung

HSK 7

思索 (sī suǒ) là một từ tiếng Trung: suy ngẫm. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.

Nghĩa của 思索

动 dòng động từ

suy ngẫm

他坐在窗边思索人生的意义。

tā zuò zài chuāng biān sī suǒ rén shēng de yì yì

Anh ấy ngồi bên cửa sổ suy ngẫm về ý nghĩa của cuộc sống.

Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn

Thành phần từ

思 sī — suy nghĩ, tư tưởng

索 suǒ — tìm kiếm, tra cứu

Cấu trúc & nét viết
1 思 sī — suy nghĩ, cân nhắc, động não
思 là bộ thủ trong 1 chữ

gồm có

1.1 田 tián — ruộng, đồng (ở một số vùng chỉ riêng ruộng nước)
田 là bộ thủ trong 23 chữ
1.2 心 xīn — tim (cơ quan bơm máu)
心 là bộ thủ trong 51 chữ
Xem thêm HSK 4 chữ (+1)
Xem thêm HSK 5 chữ (+2)
Xem thêm HSK 6 chữ (+3)
Xem thêm HSK 7 chữ (+13)

Thứ tự nét

2 索 suǒ — dây thừng to hoặc xích
索 là bộ thủ trong 1 chữ

gồm có

2.1 十 shí — mười (số 9 cộng 1)
十 là bộ thủ trong 29 chữ
Xem thêm HSK 4 chữ (+7)
Xem thêm HSK 5 chữ (+1)
2.2 冖 mì — vật che phủ, tấm vải phủ lên thứ gì đó
冖 là bộ thủ trong 32 chữ
Xem thêm HSK 5 chữ (+1)
Xem thêm HSK 7 chữ (+8)

Thứ tự nét