Từ

好好 (hǎo hao) — Nghĩa của từ tiếng Trung

HSK 4

好好 (hǎo hao) là một từ tiếng Trung: tốt, đàng hoàng. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.

Nghĩa của 好好

形 xíng tính từ

tốt, đàng hoàng

我们要过好好的生活。

wǒ men yào guò hǎo hao de shēng huó

Chúng ta phải sống một cuộc sống tốt đẹp.

副 fù phó từ

tốt

你要好好学习。

nǐ yào hǎo hao xué xí

Bạn phải học tập tốt.

Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn

Thành phần từ

好 hǎo — tốt

好 hǎo / hao — tốt (nhấn mạnh)

Phát âm theo ngữ cảnh: hao

Cấu trúc & nét viết
1 好 hǎo — tốt;令人满意 (trái với 坏)
Xpinyin

好 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.

gồm có

1.1 女 nǚ — nữ (đối lập với 男)
女 là bộ thủ trong 54 chữ
Xem thêm HSK 1 chữ (+2)
Xem thêm HSK 5 chữ (+2)
Xem thêm HSK 6 chữ (+7)
Xem thêm HSK 7 chữ (+13)

Thứ tự nét

2 好 hǎo / hao — tốt;令人满意 (trái với 坏)
Xpinyin

好 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.

gồm có

2.1 女 nǚ — nữ (đối lập với 男)
女 là bộ thủ trong 54 chữ
Xem thêm HSK 1 chữ (+2)
Xem thêm HSK 5 chữ (+2)
Xem thêm HSK 6 chữ (+7)
Xem thêm HSK 7 chữ (+13)

Thứ tự nét