Từ
好好 — Nghĩa của từ tiếng Trung
HSK 4
好好 (hǎo hao) là một từ tiếng Trung: tốt, đàng hoàng. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.
Nghĩa của 好好
形 tính từ
tốt, đàng hoàng
我们要过好好的生活。
Chúng ta phải sống một cuộc sống tốt đẹp.
副 phó từ
tốt
你要好好学习。
Bạn phải học tập tốt.
Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn
Cấu trúc & nét viết
好 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.
gồm có
女 là bộ thủ trong 54 chữ
Xem thêm HSK 1 chữ (+2)
Xem thêm HSK 5 chữ (+2)
Xem thêm HSK 6 chữ (+7)
Xem thêm HSK 7 chữ (+13)
子 là bộ thủ trong 19 chữ
Thứ tự nét
好 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.
gồm có
女 là bộ thủ trong 54 chữ
Xem thêm HSK 1 chữ (+2)
Xem thêm HSK 5 chữ (+2)
Xem thêm HSK 6 chữ (+7)
Xem thêm HSK 7 chữ (+13)
子 là bộ thủ trong 19 chữ
Thứ tự nét