Chữ

娘

niáng HSK 4
娘 niáng HSK 4
  • 1. (khẩu ngữ) mẹ
  • 2. cách gọi phụ nữ đã có chồng thuộc thế hệ lớn tuổi hơn
  • 3. ① người phụ nữ trẻ ② thiếu nữ
Từ dùng 娘 như niáng (2)
Cấu trúc & nét viết
娘 niáng — (khẩu ngữ) mẹ

娘 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.

gồm có

1 女 nǚ — nữ (đối lập với 男)
女 là bộ thủ trong 54 chữ
Xem thêm HSK 1 chữ (+2)
Xem thêm HSK 5 chữ (+2)
Xem thêm HSK 6 chữ (+7)
Xem thêm HSK 7 chữ (+13)

Thứ tự nét