Từ

恰好 (qià hǎo) — Nghĩa của từ tiếng Trung

HSK 6

恰好 (qià hǎo) là một từ tiếng Trung: vừa đúng. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.

Nghĩa của 恰好

副 fù phó từ

vừa đúng

他来的时候,我恰好要出门。

tā lái de shí hou wǒ qià hǎo yào chū mén

Khi anh ấy đến, tôi vừa đúng định ra ngoài.

Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn

Thành phần từ

恰 qià — vừa, chính (chỉ sự chính xác)

好 hǎo — tốt, đúng (tăng cường sự phù hợp)

Cấu trúc & nét viết
1 恰 qià — đúng, vừa đúng

恰 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.

gồm có

1.1 忄 xīn — bộ tim/tâm trí (dạng đứng)
忄 là bộ thủ trong 55 chữ
Xem thêm HSK 4 chữ (+4)
Xem thêm HSK 6 chữ (+1)
Xem thêm HSK 7 chữ (+23)

Thứ tự nét

2 好 hǎo — tốt;令人满意 (trái với 坏)
Xpinyin

好 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.

gồm có

2.1 女 nǚ — nữ (đối lập với 男)
女 là bộ thủ trong 54 chữ
Xem thêm HSK 1 chữ (+2)
Xem thêm HSK 5 chữ (+2)
Xem thêm HSK 6 chữ (+7)
Xem thêm HSK 7 chữ (+13)

Thứ tự nét