Từ
恰好 — Nghĩa của từ tiếng Trung
HSK 6
恰好 (qià hǎo) là một từ tiếng Trung: vừa đúng. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.
Nghĩa của 恰好
副 phó từ
vừa đúng
他来的时候,我恰好要出门。
Khi anh ấy đến, tôi vừa đúng định ra ngoài.
Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn
Cấu trúc & nét viết
恰 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.
gồm có
忄 là bộ thủ trong 55 chữ
Xem thêm HSK 4 chữ (+4)
Xem thêm HSK 6 chữ (+1)
Xem thêm HSK 7 chữ (+23)
合 là bộ thủ trong 9 chữ
Thứ tự nét
好 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.
gồm có
女 là bộ thủ trong 54 chữ
Xem thêm HSK 1 chữ (+2)
Xem thêm HSK 5 chữ (+2)
Xem thêm HSK 6 chữ (+7)
Xem thêm HSK 7 chữ (+13)
子 là bộ thủ trong 19 chữ
Thứ tự nét