Chữ

姓

xìng HSK 2
姓 xìng HSK 2
  • 1. họ; tên họ
  • 2. mang họ…; có họ là…
  • 3. họ
Từ dùng 姓 như xìng (4)
Cấu trúc & nét viết
姓 xìng — họ; tên họ

姓 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.

gồm có

1 女 nǚ — nữ (đối lập với 男)
女 là bộ thủ trong 54 chữ
Xem thêm HSK 1 chữ (+2)
Xem thêm HSK 5 chữ (+2)
Xem thêm HSK 6 chữ (+7)
Xem thêm HSK 7 chữ (+13)

Thứ tự nét