Chữ

姜

jiāng
  • 1. cây gừng (cây thân thảo lâu năm, lá hình mác, hoa màu vàng xanh)
  • 2. củ gừng (thân rễ của cây gừng dùng làm gia vị hoặc thuốc)
  • 3. họ
Từ dùng 姜 như jiāng (0)
Cấu trúc & nét viết
姜 jiāng — cây gừng (cây thân thảo lâu năm, lá hình mác, hoa màu vàng xanh)

姜 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.

gồm có

2 女 nǚ — nữ (đối lập với 男)
女 là bộ thủ trong 54 chữ
Xem thêm HSK 1 chữ (+2)
Xem thêm HSK 5 chữ (+2)
Xem thêm HSK 6 chữ (+7)
Xem thêm HSK 7 chữ (+13)

Thứ tự nét