Từ

民意 (mín yì) — Nghĩa của từ tiếng Trung

HSK 7

民意 (mín yì) là một từ tiếng Trung: dư luận. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.

Nghĩa của 民意

名 míng danh từ

dư luận

政府应该尊重民意。

zhèng fǔ yīng gāi zūn zhòng mín yì

Chính phủ nên tôn trọng dư luận.

Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn

Thành phần từ

民 mín — dân, công chúng

意 yì — ý kiến, ý chí

Cấu trúc & nét viết
1 民 mín — nhân dân; bách tính
民 là bộ thủ trong 2 chữ

民 là chữ nguyên tử — không phân giải thêm được.

Thứ tự nét

2 意 yì — nguyện vọng; ý định

意 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.

gồm có

2.2 心 xīn — tim (cơ quan bơm máu)
心 là bộ thủ trong 51 chữ
Xem thêm HSK 4 chữ (+1)
Xem thêm HSK 5 chữ (+2)
Xem thêm HSK 6 chữ (+3)
Xem thêm HSK 7 chữ (+13)

Thứ tự nét