Chữ
畜
畜
HSK 7
- 1. động vật; đặc biệt là thú nuôi
Từ dùng 畜 như chù (1)
畜
HSK 7
- 1. chăn nuôi (gia cầm hoặc gia súc)
- 2. họ
Từ dùng 畜 như xù (1)
Cấu trúc & nét viết
畜
— động vật; đặc biệt là thú nuôi
Xpinyin
畜 là bộ thủ trong 1 chữ
HSK 6
gồm có
田 là bộ thủ trong 23 chữ
HSK 1
HSK 2
HSK 6
HSK 7
Thứ tự nét