Từ

创意 (chuàng yì) — Nghĩa của từ tiếng Trung

HSK 6

创意 (chuàng yì) là một từ tiếng Trung: sự sáng tạo. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.

Nghĩa của 创意

名 míng danh từ

sự sáng tạo

他的设计充满了创意。

tā de shè jì chōng mǎn le chuàng yì

Thiết kế của anh ấy đầy sự sáng tạo.

Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn

Thành phần từ

创 chuàng — sáng tạo, khía cạnh đổi mới

意 yì — ý tưởng, khía cạnh khái niệm

Cấu trúc & nét viết
1 创 chuàng — bắt đầu; làm lần đầu tiên
Xpinyin

创 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.

gồm có

1.2 刂 dāo — bộ dao/lưỡi dao (dạng bên phải)
刂 là bộ thủ trong 38 chữ
Xem thêm HSK 4 chữ (+3)
Xem thêm HSK 5 chữ (+1)
Xem thêm HSK 7 chữ (+5)

Thứ tự nét

2 意 yì — nguyện vọng; ý định

意 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.

gồm có

2.2 心 xīn — tim (cơ quan bơm máu)
心 là bộ thủ trong 51 chữ
Xem thêm HSK 4 chữ (+1)
Xem thêm HSK 5 chữ (+2)
Xem thêm HSK 6 chữ (+3)
Xem thêm HSK 7 chữ (+13)

Thứ tự nét