Từ

最好 (zuì hǎo) — Nghĩa của từ tiếng Trung

HSK 3

最好 (zuì hǎo) là một từ tiếng Trung: tốt nhất; nên. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.

Nghĩa của 最好

副 fù phó từ

tốt nhất; nên

我们最好现在就出发。

wǒ men zuì hǎo xiàn zài jiù chū fā

Chúng ta nên khởi hành ngay bây giờ.

Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn

Thành phần từ

最 zuì — nhất; dấu hiệu so sánh nhất

好 hǎo — tốt; tốt đẹp

Cấu trúc & nét viết
1 最 zuì — nhất; biểu thị mức độ cao nhất

最 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.

gồm có

1.1 日 rì — mặt trời
日 là bộ thủ trong 67 chữ
Xem thêm HSK 1 chữ (+2)
Xem thêm HSK 3 chữ (+4)
Xem thêm HSK 4 chữ (+2)
Xem thêm HSK 5 chữ (+4)
Xem thêm HSK 6 chữ (+3)
Xem thêm HSK 7 chữ (+20)

Thứ tự nét

2 好 hǎo — tốt;令人满意 (trái với 坏)
Xpinyin

好 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.

gồm có

2.1 女 nǚ — nữ (đối lập với 男)
女 là bộ thủ trong 54 chữ
Xem thêm HSK 1 chữ (+2)
Xem thêm HSK 5 chữ (+2)
Xem thêm HSK 6 chữ (+7)
Xem thêm HSK 7 chữ (+13)

Thứ tự nét