Chữ

嬉

xī HSK 7
嬉 xī HSK 7
  • 1. (văn viết) vui chơi; nô đùa
  • 2. họ
Từ dùng 嬉 như xī (1)
Cấu trúc & nét viết
嬉 xī — (văn viết) vui chơi; nô đùa

嬉 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.

gồm có

1 女 nǚ — nữ (đối lập với 男)
女 là bộ thủ trong 54 chữ
Xem thêm HSK 1 chữ (+2)
Xem thêm HSK 5 chữ (+2)
Xem thêm HSK 6 chữ (+7)
Xem thêm HSK 7 chữ (+13)
2 喜 xǐ — vui vẻ; hạnh phúc (trái nghĩa với 悲)
喜 là bộ thủ trong 1 chữ

Thứ tự nét