Từ

意义 (yì yì) — Nghĩa của từ tiếng Trung

HSK 5

意义 (yì yì) là một từ tiếng Trung: ý nghĩa. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.

Nghĩa của 意义

名 míng danh từ

ý nghĩa

这项研究有重要的意义。

zhè xiàng yán jiū yǒu zhòng yào de yì yì

Nghiên cứu này có ý nghĩa quan trọng.

Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn

Thành phần từ

意 yì — ý tưởng, tư tưởng

义 yì — nghĩa, nguyên tắc

Cấu trúc & nét viết
1 意 yì — nguyện vọng; ý định

意 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.

gồm có

1.2 心 xīn — tim (cơ quan bơm máu)
心 là bộ thủ trong 51 chữ
Xem thêm HSK 4 chữ (+1)
Xem thêm HSK 5 chữ (+2)
Xem thêm HSK 6 chữ (+3)
Xem thêm HSK 7 chữ (+13)

Thứ tự nét

2 义 yì — công lý; nguyên tắc chính nghĩa hoặc hành vi đạo đức
义 là bộ thủ trong 3 chữ

gồm có

Thứ tự nét