Từ

好容易 (hǎo róng yì) — Nghĩa của từ tiếng Trung

HSK 6

好容易 (hǎo róng yì) là một từ tiếng Trung: rất khó khăn; cuối cùng (sau nhiều nỗ lực). Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.

Nghĩa của 好容易

形 xíng tính từ

rất khó khăn; cuối cùng (sau nhiều nỗ lực)

我好容易找到了这本书。

wǒ hǎo róng yì zhǎo dào le zhè běn shū

Cuối cùng tôi đã tìm thấy cuốn sách này sau nhiều nỗ lực.

Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn

Thành phần từ

好 hǎo — từ nhấn mạnh mức độ khó khăn (rất)

容 róng — một phần của 容易 (dễ); nghĩa là 'chứa/cho phép'

易 yì — một phần của 容易 (dễ); nghĩa là 'dễ/đơn giản'

Cấu trúc & nét viết
1 好 hǎo — tốt;令人满意 (trái với 坏)
Xpinyin

好 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.

gồm có

1.1 女 nǚ — nữ (đối lập với 男)
女 là bộ thủ trong 54 chữ
Xem thêm HSK 1 chữ (+2)
Xem thêm HSK 5 chữ (+2)
Xem thêm HSK 6 chữ (+7)
Xem thêm HSK 7 chữ (+13)

Thứ tự nét

2 容 róng — chứa đựng; chứa được
容 là bộ thủ trong 1 chữ

gồm có

2.1 宀 mián — bộ mái nhà, nơi trú ẩn
宀 là bộ thủ trong 48 chữ
Xem thêm HSK 3 chữ (+2)
Xem thêm HSK 5 chữ (+2)
Xem thêm HSK 6 chữ (+6)
Xem thêm HSK 7 chữ (+8)

Thứ tự nét

3 易 yì — dễ dàng, không tốn sức (trái với 难)
易 là bộ thủ trong 5 chữ

gồm có

3.1 日 rì — mặt trời
日 là bộ thủ trong 67 chữ
Xem thêm HSK 1 chữ (+2)
Xem thêm HSK 3 chữ (+4)
Xem thêm HSK 4 chữ (+2)
Xem thêm HSK 5 chữ (+4)
Xem thêm HSK 6 chữ (+3)
Xem thêm HSK 7 chữ (+20)

Thứ tự nét