Chữ

音

yīn HSK 3
音 yīn HSK 3
  • 1. âm thanh; cách đọc
  • 2. tin tức
  • 3. âm tiết (một chữ Hán là một âm tiết)
  • 4. đọc là âm nào đó
  • 5. họ
Từ dùng 音 như yīn (14)
Cấu trúc & nét viết
音 yīn — âm thanh; cách đọc
音 là bộ thủ trong 5 chữ

gồm có

2 日 rì — mặt trời
日 là bộ thủ trong 67 chữ
Xem thêm HSK 1 chữ (+2)
Xem thêm HSK 3 chữ (+4)
Xem thêm HSK 4 chữ (+2)
Xem thêm HSK 5 chữ (+4)
Xem thêm HSK 6 chữ (+3)
Xem thêm HSK 7 chữ (+20)

Thứ tự nét