Chữ

图

tú HSK 3
图 tú HSK 3
  • 1. hình ảnh được thể hiện bằng tranh vẽ
  • 2. mưu cầu; tìm kiếm; muốn đạt được
  • 3. tham muốn; thèm khát
  • 4. mưu kế; kế hoạch
  • 5. (văn viết) vẽ
  • 6. họ
Từ dùng 图 như tú (15)
Cấu trúc & nét viết