Chữ
图
- 1. hình ảnh được thể hiện bằng tranh vẽ
- 2. mưu cầu; tìm kiếm; muốn đạt được
- 3. tham muốn; thèm khát
- 4. mưu kế; kế hoạch
- 5. (văn viết) vẽ
- 6. họ
Từ dùng 图 như tú (15)
Cấu trúc & nét viết
图
— hình ảnh được thể hiện bằng tranh vẽ
图 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.
gồm có
囗 là bộ thủ trong 16 chữ
HSK 1
冬 là bộ thủ trong 3 chữ
Thứ tự nét