Chữ
比
- 1. so sánh; cạnh tranh
- 2. có thể so sánh với; sánh được
- 3. ra hiệu; làm bộ
- 4. (phương ngữ) hướng về; nhắm vào
- 5. bắt chước; mô phỏng theo
- 6. ví von; dùng làm ẩn dụ
- 7. tỉ số (vd. 3∶5, 3 là số hạng đầu, 5 là số hạng sau, giá trị là 3/5)
- 8. biểu thị tỉ số giữa hai đội
- 9. hơn (dẫn vào đối tượng so sánh)
- 10. họ
- 11. (văn viết) sát bên; kề cạnh
- 12. cấu kết với; a dua với
- 13. gần; ở gần
- 14. đến khi; lúc (một thời điểm đến)
Từ dùng 比 như bǐ (19)
Cấu trúc & nét viết
比
— so sánh; cạnh tranh
比 là bộ thủ trong 7 chữ
gồm có
匕 là bộ thủ trong 11 chữ
HSK 1
HSK 2
HSK 4
匕 là bộ thủ trong 11 chữ
HSK 1
HSK 2
HSK 4
Thứ tự nét