Chữ

比

bǐ HSK 3
比 bǐ HSK 3
  • 1. so sánh; cạnh tranh
  • 2. có thể so sánh với; sánh được
  • 3. ra hiệu; làm bộ
  • 4. (phương ngữ) hướng về; nhắm vào
  • 5. bắt chước; mô phỏng theo
  • 6. ví von; dùng làm ẩn dụ
  • 7. tỉ số (vd. 3∶5, 3 là số hạng đầu, 5 là số hạng sau, giá trị là 3/5)
  • 8. biểu thị tỉ số giữa hai đội
  • 9. hơn (dẫn vào đối tượng so sánh)
  • 10. họ
  • 11. (văn viết) sát bên; kề cạnh
  • 12. cấu kết với; a dua với
  • 13. gần; ở gần
  • 14. đến khi; lúc (một thời điểm đến)
Từ dùng 比 như bǐ (19)
Cấu trúc & nét viết
比 bǐ — so sánh; cạnh tranh
比 là bộ thủ trong 7 chữ

gồm có

Thứ tự nét