Chữ

女

nǚ HSK 1
女 nǚ HSK 1
  • 1. nữ (đối lập với 男)
  • 2. con gái
  • 3. một trong 28 tú, tú thứ ba của Huyền Vũ phương Bắc
  • 4. họ
Từ dùng 女 như nǚ (19)
Cấu trúc & nét viết
女 nǚ — nữ (đối lập với 男)
女 là bộ thủ trong 54 chữ
Xem thêm HSK 1 chữ (+2)
Xem thêm HSK 5 chữ (+2)
Xem thêm HSK 6 chữ (+7)
Xem thêm HSK 7 chữ (+13)

女 là chữ nguyên tử — không phân giải thêm được.

Thứ tự nét