Từ

好比 (hǎo bǐ) — Nghĩa của từ tiếng Trung

HSK 7

好比 (hǎo bǐ) là một từ tiếng Trung: giống như, có thể so sánh với. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.

Nghĩa của 好比

动 dòng động từ

giống như, có thể so sánh với

学习好比登山,需要不断努力。

xué xí hǎo bǐ dēng shān xū yào bù duàn nǔ lì

Học tập giống như leo núi; nó đòi hỏi nỗ lực liên tục.

Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn

Thành phần từ

好 hǎo — tốt, giống (tăng cường sự so sánh)

比 bǐ — so sánh

Cấu trúc & nét viết
1 好 hǎo — tốt;令人满意 (trái với 坏)
Xpinyin

好 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.

gồm có

1.1 女 nǚ — nữ (đối lập với 男)
女 là bộ thủ trong 54 chữ
Xem thêm HSK 1 chữ (+2)
Xem thêm HSK 5 chữ (+2)
Xem thêm HSK 6 chữ (+7)
Xem thêm HSK 7 chữ (+13)

Thứ tự nét

2 比 bǐ — so sánh; cạnh tranh
比 là bộ thủ trong 7 chữ

gồm có

Thứ tự nét