Từ
好比 — Nghĩa của từ tiếng Trung
HSK 7
好比 (hǎo bǐ) là một từ tiếng Trung: giống như, có thể so sánh với. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.
Nghĩa của 好比
动 động từ
giống như, có thể so sánh với
学习好比登山,需要不断努力。
Học tập giống như leo núi; nó đòi hỏi nỗ lực liên tục.
Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn
Cấu trúc & nét viết
好 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.
gồm có
女 là bộ thủ trong 54 chữ
Xem thêm HSK 1 chữ (+2)
Xem thêm HSK 5 chữ (+2)
Xem thêm HSK 6 chữ (+7)
Xem thêm HSK 7 chữ (+13)
子 là bộ thủ trong 19 chữ
Thứ tự nét
比 là bộ thủ trong 7 chữ
gồm có
匕 là bộ thủ trong 11 chữ
匕 là bộ thủ trong 11 chữ
Thứ tự nét