Chữ

婚

hūn HSK 3
婚 hūn HSK 3
  • 1. kết hôn; thành vợ chồng
  • 2. hôn nhân; quan hệ vợ chồng do kết hôn mà thành
Từ dùng 婚 như hūn (7)
Cấu trúc & nét viết
婚 hūn — kết hôn; thành vợ chồng

婚 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.

gồm có

1 女 nǚ — nữ (đối lập với 男)
女 là bộ thủ trong 54 chữ
Xem thêm HSK 1 chữ (+2)
Xem thêm HSK 5 chữ (+2)
Xem thêm HSK 6 chữ (+7)
Xem thêm HSK 7 chữ (+13)
2 昏 hūn — hoàng hôn; lúc trời vừa tối
昏 là bộ thủ trong 1 chữ

Thứ tự nét