Chữ

孤

gū HSK 6
孤 gū HSK 6
  • 1. mồ côi cha từ nhỏ; sau chỉ mồ côi cả cha lẫn mẹ
  • 2. cô đơn; đơn độc; một mình
  • 3. cách tự xưng của vương hầu trong xã hội phong kiến
  • 4. dạng cũ của «辜»
  • 5. thuật ngữ chung chỉ nhân vật quan lại trong kịch cổ truyền
  • 6. trẻ mồ côi
Từ dùng 孤 như gū (6)
Cấu trúc & nét viết
孤 gū — mồ côi cha từ nhỏ; sau chỉ mồ côi cả cha lẫn mẹ

孤 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.

gồm có

2 瓜 guā — cây họ bầu bí (dây leo, lá hình bàn tay, hoa thường màu vàng, quả ăn được; dưa hấu, bí ngô, bí đao, dưa chuột, v.v.)
瓜 là bộ thủ trong 3 chữ

Thứ tự nét