Từ

美好 (měi hǎo) — Nghĩa của từ tiếng Trung

HSK 4

美好 (měi hǎo) là một từ tiếng Trung: tốt đẹp, tươi đẹp. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.

Nghĩa của 美好

形 xíng tính từ

tốt đẹp, tươi đẹp

我们度过了一个美好的周末。

wǒ men dù guò le yí gè měi hǎo de zhōu mò

Chúng tôi đã có một ngày cuối tuần tuyệt vời.

Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn

Thành phần từ

美 měi — đẹp

好 hǎo — tốt, thuận lợi

Cấu trúc & nét viết
1 美 měi — đẹp; xinh (trái nghĩa với "丑")

美 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.

gồm có

1.2 大 dà — to, lớn (về thể tích, diện tích, số lượng, lực lượng, cường độ, v.v.; trái nghĩa với 小)
Xpinyin
大 là bộ thủ trong 34 chữ
Xem thêm HSK 4 chữ (+1)
Xem thêm HSK 6 chữ (+1)
Xem thêm HSK 7 chữ (+7)

Thứ tự nét

2 好 hǎo — tốt;令人满意 (trái với 坏)
Xpinyin

好 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.

gồm có

2.1 女 nǚ — nữ (đối lập với 男)
女 là bộ thủ trong 54 chữ
Xem thêm HSK 1 chữ (+2)
Xem thêm HSK 5 chữ (+2)
Xem thêm HSK 6 chữ (+7)
Xem thêm HSK 7 chữ (+13)

Thứ tự nét