Chữ

妄

wàng HSK 7
妄 wàng HSK 7
  • 1. bậy bạ, vô lý, hoang đường
  • 2. càn bậy, liều lĩnh, bừa bãi
Từ dùng 妄 như wàng (1)
Cấu trúc & nét viết
妄 wàng — bậy bạ, vô lý, hoang đường

妄 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.

gồm có

2 女 nǚ — nữ (đối lập với 男)
女 là bộ thủ trong 54 chữ
Xem thêm HSK 1 chữ (+2)
Xem thêm HSK 5 chữ (+2)
Xem thêm HSK 6 chữ (+7)
Xem thêm HSK 7 chữ (+13)

Thứ tự nét