Chữ

嫁

jià HSK 7
嫁 jià HSK 7
  • 1. (của phụ nữ) lấy chồng, kết hôn (trái nghĩa với 娶)
  • 2. đổ lỗi hoặc tai họa cho người khác
  • 3. họ
Từ dùng 嫁 như jià (1)
Cấu trúc & nét viết
嫁 jià — (của phụ nữ) lấy chồng, kết hôn (trái nghĩa với 娶)

嫁 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.

gồm có

1 女 nǚ — nữ (đối lập với 男)
女 là bộ thủ trong 54 chữ
Xem thêm HSK 1 chữ (+2)
Xem thêm HSK 5 chữ (+2)
Xem thêm HSK 6 chữ (+7)
Xem thêm HSK 7 chữ (+13)
2 家 jiā — gia đình; đơn vị xã hội dựa trên hôn nhân và quan hệ huyết thống
家 là bộ thủ trong 2 chữ

Thứ tự nét