Từ

友好 (yǒu hǎo) — Nghĩa của từ tiếng Trung

HSK 4

友好 (yǒu hǎo) là một từ tiếng Trung: thân thiện. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.

Nghĩa của 友好

形 xíng tính từ

thân thiện

他对每个人都很友好。

tā duì měi gè rén dōu hěn yǒu hǎo

Anh ấy thân thiện với mọi người.

Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn

Thành phần từ

友 yǒu — bạn bè, tình bạn

好 hǎo — tốt, tốt đẹp

Cấu trúc & nét viết
1 友 yǒu — bạn bè, người thân thiết
友 là bộ thủ trong 1 chữ

友 là chữ nguyên tử — không phân giải thêm được.

Thứ tự nét

2 好 hǎo — tốt;令人满意 (trái với 坏)
Xpinyin

好 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.

gồm có

2.1 女 nǚ — nữ (đối lập với 男)
女 là bộ thủ trong 54 chữ
Xem thêm HSK 1 chữ (+2)
Xem thêm HSK 5 chữ (+2)
Xem thêm HSK 6 chữ (+7)
Xem thêm HSK 7 chữ (+13)

Thứ tự nét