Chữ

姿

zī HSK 5
姿 zī HSK 5
  • 1. diện mạo; ngoại mạo
  • 2. tư thế; dáng điệu; dáng người
  • 3. (văn viết) tư chất; tài năng
Từ dùng 姿 như zī (3)
Cấu trúc & nét viết
姿 zī — diện mạo; ngoại mạo

姿 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.

gồm có

2 女 nǚ — nữ (đối lập với 男)
女 là bộ thủ trong 54 chữ
Xem thêm HSK 1 chữ (+2)
Xem thêm HSK 5 chữ (+2)
Xem thêm HSK 6 chữ (+7)
Xem thêm HSK 7 chữ (+13)

Thứ tự nét