Từ

好歹 (hǎo dǎi) — Nghĩa của từ tiếng Trung

HSK 7

好歹 (hǎo dǎi) là một từ tiếng Trung: dù sao, ít nhất. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.

Nghĩa của 好歹

副 fù phó từ

dù sao, ít nhất

好歹他也是你的朋友,你应该帮帮他。

hǎo dǎi tā yě shì nǐ de péng you nǐ yīng gāi bāng bang tā

Dù sao anh ấy cũng là bạn của bạn, bạn nên giúp anh ấy.

Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn

Thành phần từ

好 hǎo — tốt (tạo nên nghĩa 'tốt hay xấu/dù có chuyện gì xảy ra')

歹 dǎi — xấu (tạo nên nghĩa 'tốt hay xấu/dù có chuyện gì xảy ra')

Cấu trúc & nét viết
1 好 hǎo — tốt;令人满意 (trái với 坏)
Xpinyin

好 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.

gồm có

1.1 女 nǚ — nữ (đối lập với 男)
女 là bộ thủ trong 54 chữ
Xem thêm HSK 1 chữ (+2)
Xem thêm HSK 5 chữ (+2)
Xem thêm HSK 6 chữ (+7)
Xem thêm HSK 7 chữ (+13)

Thứ tự nét

2 歹 dǎi — xấu, ác
歹 là bộ thủ trong 7 chữ

歹 là chữ nguyên tử — không phân giải thêm được.

Thứ tự nét