Từ
好歹 — Nghĩa của từ tiếng Trung
HSK 7
好歹 (hǎo dǎi) là một từ tiếng Trung: dù sao, ít nhất. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.
Nghĩa của 好歹
副 phó từ
dù sao, ít nhất
好歹他也是你的朋友,你应该帮帮他。
Dù sao anh ấy cũng là bạn của bạn, bạn nên giúp anh ấy.
Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn
Thành phần từ
Cấu trúc & nét viết
好 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.
gồm có
女 là bộ thủ trong 54 chữ
Xem thêm HSK 1 chữ (+2)
Xem thêm HSK 5 chữ (+2)
Xem thêm HSK 6 chữ (+7)
Xem thêm HSK 7 chữ (+13)
子 là bộ thủ trong 19 chữ
Thứ tự nét
歹 là bộ thủ trong 7 chữ
歹 là chữ nguyên tử — không phân giải thêm được.
Thứ tự nét