Chữ

媒

méi HSK 5
媒 méi HSK 5
  • 1. người mai mối; người se duyên
  • 2. phương tiện trung gian; môi giới
  • 3. làm mối; mai mối
Từ dùng 媒 như méi (5)
Cấu trúc & nét viết
媒 méi — người mai mối; người se duyên

媒 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.

gồm có

1 女 nǚ — nữ (đối lập với 男)
女 là bộ thủ trong 54 chữ
Xem thêm HSK 1 chữ (+2)
Xem thêm HSK 5 chữ (+2)
Xem thêm HSK 6 chữ (+7)
Xem thêm HSK 7 chữ (+13)
2 某 mǒu — một (người, nơi, sự vật, v.v.) nào đó không xác định rõ
某 là bộ thủ trong 3 chữ

Thứ tự nét