Từ

出人意料 (chū rén yì liào) — Nghĩa của từ tiếng Trung

HSK 7

出人意料 (chū rén yì liào) là một từ tiếng Trung: bất ngờ. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.

Nghĩa của 出人意料

成语 chéng yǔ thành ngữ

bất ngờ

考试题目出人意料地简单。

kǎo shì tí mù chū rén yì liào de jiǎn dān

Các câu hỏi thi bất ngờ đơn giản.

Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn

Thành phần từ

出 chū — vượt quá, vượt ra ngoài

人 rén — người, của người

意 yì — kỳ vọng, dự đoán

料 liào — mong đợi, dự đoán

Cấu trúc & nét viết
1 出 chū — ra ngoài; từ trong ra ngoài (trái nghĩa với 进、入)
出 là bộ thủ trong 4 chữ

gồm có

1.1 屮 chè — mầm cây mới nhú lên khỏi mặt đất
屮 là bộ thủ trong 2 chữ

Thứ tự nét

2 人 rén — con người; động vật bậc cao có thể chế tạo và sử dụng công cụ
人 là bộ thủ trong 18 chữ

人 là chữ nguyên tử — không phân giải thêm được.

Thứ tự nét

3 意 yì — nguyện vọng; ý định

意 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.

gồm có

3.2 心 xīn — tim (cơ quan bơm máu)
心 là bộ thủ trong 51 chữ
Xem thêm HSK 4 chữ (+1)
Xem thêm HSK 5 chữ (+2)
Xem thêm HSK 6 chữ (+3)
Xem thêm HSK 7 chữ (+13)

Thứ tự nét

4 料 liào — trông nom; quản lý

料 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.

gồm có

4.1 米 mǐ — hạt ngũ cốc đã bóc vỏ; đặc biệt là gạo
米 là bộ thủ trong 26 chữ

Thứ tự nét