Chữ

友

yǒu HSK 1
友 yǒu HSK 1
  • 1. bạn bè, người thân thiết
  • 2. thân thiện, gần gũi nhau
  • 3. hữu nghị, thân thiện
  • 4. họ
Từ dùng 友 như yǒu (13)
Cấu trúc & nét viết
友 yǒu — bạn bè, người thân thiết
友 là bộ thủ trong 1 chữ

友 là chữ nguyên tử — không phân giải thêm được.

Thứ tự nét