Từ
良好 — Nghĩa của từ tiếng Trung
HSK 5
良好 (liáng hǎo) là một từ tiếng Trung: tốt. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.
Nghĩa của 良好
形 tính từ
tốt
我们保持良好的关系。
Chúng tôi duy trì mối quan hệ tốt.
Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn
Cấu trúc & nét viết
良 là bộ thủ trong 9 chữ
gồm có
丶 là bộ thủ trong 21 chữ
艮 là bộ thủ trong 14 chữ
Thứ tự nét
好 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.
gồm có
女 là bộ thủ trong 54 chữ
Xem thêm HSK 1 chữ (+2)
Xem thêm HSK 5 chữ (+2)
Xem thêm HSK 6 chữ (+7)
Xem thêm HSK 7 chữ (+13)
子 là bộ thủ trong 19 chữ
Thứ tự nét