Từ

良好 (liáng hǎo) — Nghĩa của từ tiếng Trung

HSK 5

良好 (liáng hǎo) là một từ tiếng Trung: tốt. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.

Nghĩa của 良好

形 xíng tính từ

tốt

我们保持良好的关系。

wǒ men bǎo chí liáng hǎo de guān xi

Chúng tôi duy trì mối quan hệ tốt.

Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn

Thành phần từ

良 liáng — tốt, có chất lượng

好 hǎo — tốt, hay

Cấu trúc & nét viết
1 良 liáng — tốt; xuất sắc
良 là bộ thủ trong 9 chữ

gồm có

Thứ tự nét

2 好 hǎo — tốt;令人满意 (trái với 坏)
Xpinyin

好 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.

gồm có

2.1 女 nǚ — nữ (đối lập với 男)
女 là bộ thủ trong 54 chữ
Xem thêm HSK 1 chữ (+2)
Xem thêm HSK 5 chữ (+2)
Xem thêm HSK 6 chữ (+7)
Xem thêm HSK 7 chữ (+13)

Thứ tự nét