Từ
故意 — Nghĩa của từ tiếng Trung
HSK 4
故意 (gù yì) là một từ tiếng Trung: cố ý. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.
Nghĩa của 故意
副 phó từ
cố ý
他故意不告诉我真相。
Anh ấy cố ý không nói cho tôi biết sự thật.
Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn
Cấu trúc & nét viết
故 là bộ thủ trong 1 chữ
gồm có
古 là bộ thủ trong 10 chữ
攵 là bộ thủ trong 28 chữ
Xem thêm HSK 5 chữ (+2)
Thứ tự nét
意 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.
gồm có
音 là bộ thủ trong 5 chữ
心 là bộ thủ trong 51 chữ
Xem thêm HSK 4 chữ (+1)
Xem thêm HSK 5 chữ (+2)
Xem thêm HSK 6 chữ (+3)
Xem thêm HSK 7 chữ (+13)
Thứ tự nét