Từ

故意 (gù yì) — Nghĩa của từ tiếng Trung

HSK 4

故意 (gù yì) là một từ tiếng Trung: cố ý. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.

Nghĩa của 故意

副 fù phó từ

cố ý

他故意不告诉我真相。

tā gù yì bù gào su wǒ zhēn xiàng

Anh ấy cố ý không nói cho tôi biết sự thật.

Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn

Thành phần từ

故 gù — có mục đích, có lý do

意 yì — ý định, ý chí

Cấu trúc & nét viết
1 故 gù — lý do; nguyên nhân
故 là bộ thủ trong 1 chữ

gồm có

1.2 攵 pū — bộ gõ nhẹ
攵 là bộ thủ trong 28 chữ

Thứ tự nét

2 意 yì — nguyện vọng; ý định

意 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.

gồm có

2.2 心 xīn — tim (cơ quan bơm máu)
心 là bộ thủ trong 51 chữ
Xem thêm HSK 4 chữ (+1)
Xem thêm HSK 5 chữ (+2)
Xem thêm HSK 6 chữ (+3)
Xem thêm HSK 7 chữ (+13)

Thứ tự nét