Từ
执意 — Nghĩa của từ tiếng Trung
HSK 7
执意 (zhí yì) là một từ tiếng Trung: nhất quyết. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.
Nghĩa của 执意
副 phó từ
nhất quyết
他执意要去,谁也劝不住。
Anh ấy nhất quyết muốn đi, không ai có thể can ngăn được.
Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn
Cấu trúc & nét viết
执 là bộ thủ trong 4 chữ
gồm có
扌 là bộ thủ trong 176 chữ
Xem thêm HSK 3 chữ (+8)
Xem thêm HSK 4 chữ (+19)
Xem thêm HSK 5 chữ (+32)
Xem thêm HSK 6 chữ (+23)
Xem thêm HSK 7 chữ (+67)
丸 là bộ thủ trong 2 chữ
Thứ tự nét
意 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.
gồm có
音 là bộ thủ trong 5 chữ
心 là bộ thủ trong 51 chữ
Xem thêm HSK 4 chữ (+1)
Xem thêm HSK 5 chữ (+2)
Xem thêm HSK 6 chữ (+3)
Xem thêm HSK 7 chữ (+13)
Thứ tự nét