Chữ

厚

hòu HSK 5
厚 hòu HSK 5
  • 1. dày (của vật phẳng, trái với 薄)
  • 2. độ dày
  • 3. sâu sắc, nồng thắm (về tình cảm, trái với 薄)
  • 4. thật thà, nhân hậu
  • 5. lớn, hậu hĩnh (về lợi nhuận hay giá trị quà tặng, trái với 薄)
  • 6. đậm đà, nồng (về mùi vị, trái với 薄)
  • 7. giàu có, sung túc (về tài sản gia đình, trái với 薄)
  • 8. ưu đãi, trân trọng, coi trọng (trái với 薄)
  • 9. họ
Từ dùng 厚 như hòu (13)
Cấu trúc & nét viết
厚 hòu — dày (của vật phẳng, trái với 薄)

厚 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.

gồm có

2 日 rì — mặt trời
日 là bộ thủ trong 67 chữ
Xem thêm HSK 1 chữ (+2)
Xem thêm HSK 3 chữ (+4)
Xem thêm HSK 4 chữ (+2)
Xem thêm HSK 5 chữ (+4)
Xem thêm HSK 6 chữ (+3)
Xem thêm HSK 7 chữ (+20)

Thứ tự nét