Từ
思维 — Nghĩa của từ tiếng Trung
HSK 5
思维 (sī wéi) là một từ tiếng Trung: tư duy. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.
Nghĩa của 思维
名 danh từ
tư duy
他的思维很清晰。
Tư duy của anh ấy rất rõ ràng.
Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn
Cấu trúc & nét viết
思 là bộ thủ trong 1 chữ
gồm có
田 là bộ thủ trong 23 chữ
心 là bộ thủ trong 51 chữ
Xem thêm HSK 4 chữ (+1)
Xem thêm HSK 5 chữ (+2)
Xem thêm HSK 6 chữ (+3)
Xem thêm HSK 7 chữ (+13)
Thứ tự nét
维 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.
gồm có
纟 là bộ thủ trong 67 chữ
Xem thêm HSK 3 chữ (+1)
Xem thêm HSK 4 chữ (+2)
Xem thêm HSK 5 chữ (+5)
Xem thêm HSK 6 chữ (+1)
Xem thêm HSK 7 chữ (+29)
隹 là bộ thủ trong 23 chữ
Thứ tự nét