Chữ
季
- 1. người em út trong anh em (thứ tự: 伯, 仲, 叔, 季)
- 2. cuối một thời kỳ
- 3. quý, mùa (một trong bốn mùa xuân, hạ, thu, đông; ba tháng)
- 4. mùa, thời tiết
- 5. họ
- 6. tháng thứ ba của một mùa trong âm lịch (xem 孟, 仲)
Từ dùng 季 như jì (7)
Cấu trúc & nét viết
季
— người em út trong anh em (thứ tự: 伯, 仲, 叔, 季)
季 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.
gồm có
禾 là bộ thủ trong 37 chữ
HSK 1
HSK 3
HSK 4
Xem thêm HSK 4 chữ (+3)
HSK 5
Xem thêm HSK 5 chữ (+1)
HSK 6
Xem thêm HSK 6 chữ (+2)
HSK 7
Xpinyin
子 là bộ thủ trong 19 chữ
HSK 4
HSK 5
Thứ tự nét