Chữ

季

jì HSK 3
季 jì HSK 3
  • 1. người em út trong anh em (thứ tự: 伯, 仲, 叔, 季)
  • 2. cuối một thời kỳ
  • 3. quý, mùa (một trong bốn mùa xuân, hạ, thu, đông; ba tháng)
  • 4. mùa, thời tiết
  • 5. họ
  • 6. tháng thứ ba của một mùa trong âm lịch (xem 孟, 仲)
Từ dùng 季 như jì (7)
Cấu trúc & nét viết
季 jì — người em út trong anh em (thứ tự: 伯, 仲, 叔, 季)

季 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.

gồm có

1 禾 hé — cây lúa; mạ lúa
禾 là bộ thủ trong 37 chữ
Xem thêm HSK 4 chữ (+3)
Xem thêm HSK 5 chữ (+1)
Xem thêm HSK 6 chữ (+2)
Xem thêm HSK 7 chữ (+5)

Thứ tự nét