Chữ

妇

fù HSK 5
妇 fù HSK 5
  • 1. phụ nữ đã kết hôn; tên gọi chung cho phụ nữ
  • 2. vợ
  • 3. con dâu
  • 4. họ
Từ dùng 妇 như fù (5)
Cấu trúc & nét viết
妇 fù — phụ nữ đã kết hôn; tên gọi chung cho phụ nữ

妇 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.

gồm có

1 女 nǚ — nữ (đối lập với 男)
女 là bộ thủ trong 54 chữ
Xem thêm HSK 1 chữ (+2)
Xem thêm HSK 5 chữ (+2)
Xem thêm HSK 6 chữ (+7)
Xem thêm HSK 7 chữ (+13)

Thứ tự nét